# BRIEF cho chat `panda-trading-brain` — EA 5 chế độ v1 cho forward demo (2026-09-19)

> Chat research viết. Panda nguyên văn: *"a tính cho cả 5 phuogn7 án này lên bot mt5"*.
> Brief này **bổ sung** cho `BRIEF-brain-ea-4-modes-v0-v1.md`. Mọi mục của brief đó (và của brief gốc
> `BRIEF-brain-forward-demo-C-D.md`) **vẫn giữ hiệu lực**, trừ những chỗ ghi rõ bên dưới.
>
> **`INT-4A`, QĐ-E:** chỉ chạy trên **demo / Strategy Tester**. Không dùng MixFunded, không tiền thật,
> không đổi `trading_mode`. Forward v0 (C) đang chạy thì **giữ nguyên**.

## 0. Chưa có chế độ nào đủ căn cứ để ra tiền thật

- **L07S** đã chạy kiểm định chính thức RL-11 và **trượt**: `DOES_NOT_SURVIVE`, Holm p = 0,064
  (`artifacts/research/rl11-l07s/rl10-d-ef6a339beda7a1c2/outcome.json`).
- **Bốn chế độ C/D còn lại** chưa kiểm định chính thức. Ước lượng lực thống kê cho p sau Holm từ 0,24
  đến 0,56 ⇒ cả bốn đều không đủ căn cứ.
- Forward demo ở đây là để **thu dữ liệu mới**, không phải để chạy thật.

## 1. Năm chế độ (input `Mode`)

Các chế độ dùng chung phần v1 ATR của brief 4 chế độ (§2):
- ATR14 kiểu Wilder, tự tính (không dùng `iATR`);
- `K_WIDTH = 0.7646233157450126`, `K_SLOPE = 0.1592965241135443`, `K_BUF = 0.9557791446812658`;
- SL = ema89(c1) − K_BUF·ATR14(c1);
- luật 2 lệnh thua/ngày theo §3 của brief 4 chế độ.

| `Mode` | `strategy_version` | Điểm vào | Số lệnh mở tối đa | Thang SL |
|---|---|---|---|---|
| `C_V1` | `cand_c_step_r_v1` | như brief 4 chế độ | 3 | 2R→BE, 3R→+1R, 4R→+2R… |
| `C_V1_P1b` | `cand_c_step_r_v1_p1b` | C_V1, pullback nới theo §2a | 3 | như C_V1 |
| `C_V1_P2` | `cand_c_step_r_v1_p2` | C_V1, pullback nới theo §2b | 3 | như C_V1 |
| `D_V1` | `cand_d_step_r_v1` | như brief 4 chế độ, mỗi tín hiệu 1 lệnh | không giới hạn (trần an toàn 20) | 1R→BE, 3R→+1R, 4R→+2R… |
| `L07S` | `l07s_v1` | theo §3 bên dưới (**không** dùng luật vào của C/D) | 3 | 2R→BE, 3R→+1R, 4R→+2R… |

Yêu cầu chung cho cả 5 chế độ:
- Mỗi Mode dùng magic number riêng và ghi `strategy_version` riêng.
- Các Mode **độc lập**. Nếu chạy nhiều Mode trên cùng một tài khoản demo thì trần số lệnh và luật thua
  ngày tính **riêng theo từng Mode**.
- Chạy lại C_V1 và D_V1 phải ra **đúng từng lệnh** như EA 4 chế độ hiện tại. Đây là phép kiểm hồi quy.

## 2. Nới điều kiện pullback (chỉ C_V1_P1b và C_V1_P2)

Điều kiện gốc tại nến c2 (nến ngay trước nến tín hiệu c1):

`c2.low ≤ ema34_high(c2)` **hoặc** `c2.low ≤ ema89(c2)`.

- **§2a — P1b:** thêm một trường hợp "gần chạm". Coi là đã pullback nếu điều kiện gốc đúng **hoặc**
  `c2.low ≤ ema34_high(c2) + 0.5 · ATR14(c2)`. Chú ý ATR ở đây lấy **tại c2**, không phải tại c1.
- **§2b — P2:** coi là đã pullback nếu **ít nhất một** trong ba nến c2, c3, c4 thoả điều kiện gốc
  (mỗi nến so với ema34_high và ema89 **của chính nó**).
- Mọi điều kiện khác giữ nguyên: nến c1 xanh, đóng trên ema34_high và ema89, giờ, ADX, H1/H4,
  width, slope.

## 3. L07S (nguồn: `artifacts/l07s_v1/strategy_config.yaml`, code tham chiếu `src/xau_lab/strategies/l07s.py`)

- **Nến tín hiệu:** nến M15 **mở lúc 07:00 UTC**, thứ Hai đến thứ Sáu. Đó là nến 07:00–07:15, được xét
  khi nó đóng. Mỗi ngày chỉ xét **một** nến.
- **Điều kiện vào (đủ cả hai, LONG only):**
  - H4 (nến H4 đã đóng gần nhất): `close > EMA34` **và** `close > EMA89`;
  - `ema34_slope(c1) ≥ K_SLOPE · ATR14(c1)`. Slope tính y như brief gốc §2.
- **Không** dùng ADX, không dùng H1, không dùng độ rộng Dragon, không cần pullback hay nến xanh.
- **Vào lệnh:** giá ASK lúc mở nến kế tiếp (07:15).
- **SL:** ema89(c1) − K_BUF·ATR14(c1). Nếu SL ≥ giá vào thì bỏ tín hiệu.
- **Thang SL:** như C (2R→BE…), dời sau khi nến đóng và có hiệu lực từ nến sau.
- **Giới hạn:** tối đa 3 lệnh mở; áp luật 2 lệnh thua/ngày.
- **Tham chiếu parity:** engine research khớp bộ mô phỏng 336/336 lệnh (Exness 2016–23). Research sẽ so
  ledger tester với `artifacts/research/rl11-l07s/rl10-d-ef6a339beda7a1c2/ledger-corpus1-L1.jsonl` trên
  cùng dải ngày.
- **Ghi vào record:** `h4_close`, `h4_ema34`, `h4_ema89`, `ema34_slope`, `atr14_at_signal`.

## 4. Kỳ vọng để Panda so với forward

Đây là số thăm dò in-sample, không phải đề xuất live. Nguồn: Exness 2016–2023, **chưa trừ swap**.

| Mode | Lệnh/năm | Mean R/lệnh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| C_V1 | ~85 | +0,20 | |
| C_V1_P1b | ~126 | +0,23 | |
| C_V1_P2 | ~110 | +0,23 | |
| D_V1 | ~117 | +0,21 | lệnh chồng nhau, ngày lỗ lớn |
| L07S | ~42 | +0,32 | kiểm định chính thức RL-11: `DOES_NOT_SURVIVE` |

- Trừ swap Vantage thì mỗi chế độ mất khoảng 0,06–0,08 R/lệnh.
- **Chuỗi thua 40–65 lệnh** và **drawdown kéo dài 2,5–4 năm** đã từng xảy ra trong lịch sử. Một vài
  tháng forward **không đủ** để kết luận chế độ nào tốt hay dở.

## 5. Gửi lại research

Như §6 của brief 4 chế độ: mỗi Mode một bộ file đóng băng kèm `SHA256SUMS`.

## 6. Không làm

- Không tự đổi hằng số, không dò ngưỡng. Chỗ nào mơ hồ thì hỏi research hoặc Panda.
- Không chạy bất kỳ Mode nào trên tài khoản tiền thật hay tài khoản quỹ.
