# Số bổ sung cho web clmca — bản 24/24 (2026-09-20)

> **Thăm dò in-sample, KHÔNG phải đề xuất live.** Kiểm định chính thức RL-13 đã cho **cả 4 chế độ `DOES_NOT_SURVIVE`** (Holm p 0,128; outcome `bb1ed42`, verifier 73/73).
> Nguồn: ledger có sẵn ở `../web-numbers-2026-09-19/runs/s24*.csv` (sinh bởi `run.py` + `run_24h.py` @ `b546612`); script tổng hợp `web-numbers-24h-2026-09-20/analyze_24h_extra.py` @ `56aebef`. Lượt này KHÔNG chạy lại engine.
> Quy ước như `result.md` / `result-24h.md`: ATR14 Wilder, lớp `CV1StepRStrategy` đã kiểm định, $50/lệnh (oz = floor(50/khoảng SL)), commission $7/lot vòng = $0,07/oz, R chưa trừ swap + cột ước tính sau swap (Vantage −0,01785 %·giá/đêm, rollover 17:00 New York, thứ Tư ×3), thua = R ≤ 0.

> ⚠️ **Exness 2024 → 2026-08 nằm trong cửa sổ holdout và đã khai CONTAMINATED cho họ champion.** Số của nó chỉ để *mô tả/hiệu chỉnh kỳ vọng*, KHÔNG phải kiểm định ngoài mẫu — giống hệt cách `atr-and-recent/` và `result-24h.md` đã dùng. Lượt này không mở `holdout-unlock.json`, không chạy qua đường prereg.

## 1. Exness theo năm — bản 24/24 (lãi $ · lệnh · mean R)

2016–2023 từ corpus1; 2024–2026 từ nến dựng từ tick, 2026 tới 31/08. Năm tính theo **giờ vào lệnh**.

| năm | C_V1 | C_V1_P1b | C_V1_P2 | D_V1 |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | +1.249 · 89 · +0,31 | +1.306 · 114 · +0,25 | +2.263 · 99 · +0,46 | +1.338 · 155 · +0,19 |
| 2017 | +4.398 · 119 · +0,79 | +5.434 · 162 · +0,71 | +5.949 · 146 · +0,87 | +3.096 · 223 · +0,30 |
| 2018 | -1.935 · 110 · -0,35 | -1.748 · 145 · -0,23 | -2.426 · 140 · -0,35 | -1.580 · 176 · -0,16 |
| 2019 | +2.262 · 130 · +0,38 | +1.775 · 152 · +0,26 | +2.002 · 169 · +0,27 | +4.879 · 220 · +0,49 |
| 2020 | +3.028 · 100 · +0,63 | +3.369 · 132 · +0,55 | +2.400 · 119 · +0,43 | +9.479 · 255 · +0,84 |
| 2021 | -1.795 · 132 · -0,29 | -1.386 · 184 · -0,17 | -1.857 · 173 · -0,24 | -2.951 · 212 · -0,30 |
| 2022 | +956 · 114 · +0,18 | +2.535 · 138 · +0,41 | +2.392 · 116 · +0,47 | -494 · 206 · -0,05 |
| 2023 | +2.756 · 115 · +0,52 | +2.843 · 147 · +0,43 | +2.774 · 120 · +0,53 | +3.284 · 218 · +0,31 |
| 2024 | +2.402 · 148 · +0,36 | +3.205 · 187 · +0,42 | +4.246 · 174 · +0,53 | +5.495 · 292 · +0,41 |
| 2025 | +5.054 · 167 · +0,73 | +7.217 · 194 · +0,88 | +6.139 · 214 · +0,66 | +5.483 · 301 · +0,46 |
| 2026 | +1.932 · 74 · +0,63 | +1.368 · 95 · +0,53 | +875 · 87 · +0,64 | +2.188 · 138 · +0,33 |
| **2016→26-08** | **+20.306 · 1298 · +0,35** | **+25.918 · 1650 · +0,37** | **+24.757 · 1557 · +0,38** | **+30.217 · 2396 · +0,29** |

## 2. Bỏ 10 lệnh lãi nhất — mean R trước và sau

| chế độ | nguồn | lệnh | mean R | mean R bỏ top 10 | mất bao nhiêu |
|---|---|---|---|---|---|
| C_V1 | Exness 2016–23 | 909 | +0,262 | +0,104 | −60 % |
| C_V1 | Duka 2005–23 | 2109 | +0,277 | +0,200 | −28 % |
| C_V1_P1b | Exness 2016–23 | 1174 | +0,265 | +0,133 | −50 % |
| C_V1_P1b | Duka 2005–23 | 2511 | +0,284 | +0,216 | −24 % |
| C_V1_P2 | Exness 2016–23 | 1082 | +0,273 | +0,142 | −48 % |
| C_V1_P2 | Duka 2005–23 | 2398 | +0,285 | +0,212 | −25 % |
| D_V1 | Exness 2016–23 | 1665 | +0,231 | +0,135 | −42 % |
| D_V1 | Duka 2005–23 | 4215 | +0,230 | +0,185 | −20 % |

## 3. Trung vị thời gian giữ lệnh (giờ) — thắng vs thua

| chế độ | nguồn | lệnh thắng (giờ) | lệnh thua (giờ) |
|---|---|---|---|
| C_V1 | Exness 2016–23 | 92,5 | 7,5 |
| C_V1 | Duka 2005–23 | 110,8 | 9,5 |
| C_V1_P1b | Exness 2016–23 | 91,2 | 8,8 |
| C_V1_P1b | Duka 2005–23 | 120,9 | 10,8 |
| C_V1_P2 | Exness 2016–23 | 85,4 | 7,2 |
| C_V1_P2 | Duka 2005–23 | 119,0 | 9,8 |
| D_V1 | Exness 2016–23 | 92,0 | 7,0 |
| D_V1 | Duka 2005–23 | 113,2 | 10,5 |

## 4. Chuỗi thua dài nhất và số ngày dưới đỉnh vốn — bản 24/24

| chế độ | nguồn | chuỗi thua dài nhất | ngày dưới đỉnh lâu nhất | ≈ năm | đợt còn đang mở? |
|---|---|---|---|---|---|
| C_V1 | Exness 2016–23 | 35 | 871 | 2,4 | đã hồi |
| C_V1 | Duka 2005–23 | 58 | 2238 | 6,1 | đã hồi |
| C_V1_P1b | Exness 2016–23 | 39 | 711 | 1,9 | đã hồi |
| C_V1_P1b | Duka 2005–23 | 66 | 2105 | 5,8 | đã hồi |
| C_V1_P2 | Exness 2016–23 | 29 | 886 | 2,4 | đã hồi |
| C_V1_P2 | Duka 2005–23 | 42 | 2242 | 6,1 | đã hồi |
| D_V1 | Exness 2016–23 | 40 | 1235 | 3,4 | còn mở |
| D_V1 | Duka 2005–23 | 81 | 1828 | 5,0 | đã hồi |

**Khoảng đúng cho bản 24/24:** chuỗi thua **29–81 lệnh**; dưới đỉnh vốn **711–2242 ngày** ≈ **1,9–6,1 năm**.

## 5. Khối 20–23h UTC trong bản 24/24 (lệnh · mean R · lãi $)

| chế độ | Exness 2016–23 | Exness 2024→26-08 | Duka 2005–23 |
|---|---|---|---|
| C_V1 | 38 · -0,079 · -147 | 21 · +0,571 · +574 | 110 · +0,063 · +285 |
| C_V1_P1b | 96 · -0,073 · -371 | 41 · +1,024 · +1.754 | 221 · +0,340 · +3.438 |
| C_V1_P2 | 56 · -0,268 · -637 | 28 · +0,429 · +655 | 145 · +0,199 · +1.294 |
| D_V1 | 65 · +0,270 · +797 | 39 · +0,897 · +1.554 | 224 · +0,192 · +1.864 |

## Cách đọc mấy bảng trên

**Mục 1 — đừng đọc 2024–2026 như bằng chứng.** Ba năm gần nhất đẹp hơn hẳn 2016–23 (mean R +0,33…+0,88 so với +0,23…+0,27) vì vàng tăng mạnh liên tục, và vì đây là dữ liệu đã bị nhìn nhiều lần. Kiểm định chính thức RL-13 chạy trên 2016–23 và cho cả 4 chế độ `DOES_NOT_SURVIVE`. Năm lỗ gần nhất là 2021 (cả 4 chế độ đều âm).

**Mục 2 là con số đáng lo nhất ở đây.** Bỏ đúng 10 lệnh lãi nhất trong 909–1.665 lệnh thì mean R trên Exness mất **42–60 %**. Nghĩa là phần lớn kỳ vọng nằm ở một nhúm lệnh bắt được sóng lớn, không trải đều. Trên Duka (2.109–4.215 lệnh, 19 năm) mức mất chỉ 20–28 % — dài hơn thì đỡ lệch hơn, nhưng vẫn là chiến lược sống nhờ đuôi. Hệ quả thực tế: vài tháng đầu forward gần như chắc chắn KHÔNG giống kỳ vọng trung bình.

**Mục 3 giải thích vì sao swap ăn nhiều.** Lệnh thắng giữ trung vị **85–121 giờ** (3,5–5 ngày), lệnh thua cắt sau **7–11 giờ**. Cắt lỗ nhanh, để lãi chạy — đúng thiết kế — nhưng nghĩa là mỗi lệnh thắng gánh 3–5 đêm swap, và giữ qua cuối tuần là chuyện thường, kèm rủi ro gap.

**Mục 4:** khoảng đúng cho 24/24 là **29–81 lệnh thua liên tiếp** và **1,9–6,1 năm** dưới đỉnh vốn — khác với khoảng web đang ghi (40–85 lệnh, 2,5–6 năm) vốn lấy từ bản lọc giờ. Lưu ý D_V1 trên Exness: đợt dưới đỉnh 1.235 ngày **chưa hồi tính tới hết dữ liệu**, không phải đợt đã kết thúc.

**Mục 5 — khối 20–23h UTC nhỏ và không thống nhất.** Trên Exness 2016–23 ba chế độ nhóm Nhịp Hồi đều **âm nhẹ** (C_V1 −0,079 · P1b −0,073 · P2 −0,268), riêng D_V1 dương (+0,270); trên Duka và trên 2024+ thì đều dương. Cỡ mẫu 21–224 lệnh ⇒ chênh lệch này **không đủ để kết luận**, và càng không đủ để cắt khối giờ đó ra khỏi chiến lược — cắt theo số đã nhìn chính là kiểu lọc hậu kỳ mà repo này đã cấm.
